← Lộ trình HSK1
设立
shè lì
Phồn thể: 設立
HSK 3
- Hán Việt
- thết lập
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thiết lập; thành lập
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to set up; to establish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
设
shè
thết
立
lì
lập
🎙️ Luyện nói
设立
shè lì
thiết lập; thành lập
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
设shè
thết
Đang tải…