学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

设立

shè lì

Phồn thể: 設立

HSK 3
Hán Việt
thết lập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết lập; thành lập

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to set up; to establish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 设

    shè

    thết

  • 立

    lì

    lập

🎙️ Luyện nói

设立

shè lì

thiết lập; thành lập

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

设shè

thết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 公司设立了新部门。

    gōng sī shè lì le xīn bù mén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe company set up a new department.

    HSK 3