学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

标题

biāo tí

Phồn thể: 標題

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu đề
  2. đề mục
  3. tựa đề
  4. chú thích
  5. chủ đề

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • title
  • heading
  • headline
  • caption
  • subject

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 标

    biāo

    bêu

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

标题

biāo tí

tiêu đề

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

标biāo

bêu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 文件的标题要明确。

    wén jiàn de biāo tí yào míng què

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe document title should be clear.

    HSK 3