← Lộ trình HSK1
明确
míng què
Phồn thể: 明確
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
- làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- clear-cut; definite; explicit
- to clarify; to specify; to make definite
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
明
míng
minh
确
què
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
明确
míng què
rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
明míng
minh
Đang tải…