学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

目标

mù biāo

Phồn thể: 目標

HSK 3
Hán Việt
mục bêu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục tiêu
  2. mục đích

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • target
  • goal
  • objective

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 目

    mù

    mục

  • 标

    biāo

    bêu

🎙️ Luyện nói

目标

mù biāo

mục tiêu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

目mù

mục

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我的目标很明确。

    wǒ de mù biāo hěn míng què

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy goal is clear.

    HSK 3
  • 我们达到了目标。

    wǒ men dá dào liǎo mù biāo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe reached the goal.

    HSK 3