学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

达到

dá dào

Phồn thể: 達到

HSK 3
Hán Việt
đạt đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt tới; đạt được; đạt đến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to reach; to achieve; to attain

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 达

    dá

    đạt

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

达到

dá dào

đạt tới; đạt được; đạt đến

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

达dá

đạt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们达到了目标。

    wǒ men dá dào liǎo mù biāo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe reached the goal.

    HSK 3