学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发送

fā sòng

Phồn thể: 發送

HSK 3
Hán Việt
phát tống
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền đi
  2. gửi đi
  3. phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to transmit
  • to dispatch
  • to issue (an official document or credential)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 送

    sòng

    tống

🎙️ Luyện nói

发送

fā sòng

truyền đi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请把文件发送给我。

    qǐng bǎ wén jiàn fā sòng gěi wǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease send me the file.

    HSK 3