学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

要求

yāo qiú

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
yếu cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu cầu
  2. đòi hỏi
  3. đòi quyền
  4. hỏi

Lượng từ: 点

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to request
  • to require
  • requirement
  • to stake a claim
  • to ask
  • to demand

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 要

    yāo

    yếu

  • 求

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

要求

yāo qiú

yêu cầu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

要yāo

yếu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 老师要求我们重复练习。

    lǎo shī yāo qiú wǒ men chóng fù liàn xí

    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi luyện tập lặp đi lặp lại.Bản dịch nháp

    ENThe teacher asks us to practice repeatedly.

    HSK 2
  • 请按要求做。

    qǐng àn yāo qiú zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease do as required.

    HSK 3
  • 这份工作要求有经验。

    zhè fèn gōng zuò yāo qiú yǒu jīng yàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis job requires experience.

    HSK 3

Có trong bài