学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

按

àn

HSK 3
Hán Việt
án
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấn
  2. đẩy
  3. để sang một bên hoặc gác lại
  4. kiểm soát
  5. kiềm chế
  6. đặt tay lên
  7. kiểm tra hoặc tham khảo
  8. theo
  9. dựa vào
  10. (của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to press
  • to push
  • to leave aside or shelve
  • to control
  • to restrain
  • to keep one's hand on
  • to check or refer to
  • according to
  • in the light of
  • (of an editor or author) to make a comment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 按

    àn

    án

🎙️ Luyện nói

按

àn

nhấn

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

按àn

án

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请按要求做。

    qǐng àn yāo qiú zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease do as required.

    HSK 3
  • 这个停车场按小时收费。

    zhè ge tíng chē chǎng àn xiǎo shí shōu fèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis lot charges by the hour.

    HSK 3