← Lộ trình HSK1
按
àn
HSK 3
- Hán Việt
- án
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhấn
- đẩy
- để sang một bên hoặc gác lại
- kiểm soát
- kiềm chế
- đặt tay lên
- kiểm tra hoặc tham khảo
- theo
- dựa vào
- (của biên tập viên hoặc tác giả) đưa ra bình luận
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to press
- to push
- to leave aside or shelve
- to control
- to restrain
- to keep one's hand on
- to check or refer to
- according to
- in the light of
- (of an editor or author) to make a comment
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
按
àn
án
🎙️ Luyện nói
按
àn
nhấn
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
按àn
án
Đang tải…