学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

瓶

píng

HSK 2
Hán Việt
bình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chai
  2. bình
  3. ấm
  4. lượng từ cho rượu và chất lỏng
  5. biến thể của 瓶[ping2]

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bottle
  • vase
  • pitcher
  • classifier for wine and liquids
  • variant of 瓶

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 瓶

    píng

    bình

🎙️ Luyện nói

瓶

píng

chai

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

瓶píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他喝了一瓶酒。

    tā hē le yī píng jiǔ

    Anh ấy đã uống một chai rượu.Bản dịch nháp

    ENHe drank a bottle of wine.

    HSK 2
  • 他点了一份盒饭和一瓶饮料。

    tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào

    Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống.Bản dịch nháp

    ENHe ordered a boxed meal and a drink.

    HSK 5

Có trong bài