学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

盒饭

hé fàn

Phồn thể: 盒飯

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơm hộp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • meal in a partitioned box

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 盒

    hé

    hộp

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

盒饭

hé fàn

cơm hộp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

盒hé

hộp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他点了一份盒饭和一瓶饮料。

    tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào

    Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống.Bản dịch nháp

    ENHe ordered a boxed meal and a drink.

    HSK 5