学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

分成

fēn chéng

Ngoài HSK
Hán Việt
phân thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chia (thành)
  2. chia tiền thưởng
  3. chia thành
  4. phần mười
  5. phân chia phần trăm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to divide (into); to split a bonus

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

分成

fēn chéng

chia (thành)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把蛋糕分成四份。

    bǎ dàn gāo fēn chéng sì fèn

    Chia bánh ngọt thành bốn phần.Bản dịch nháp

    ENDivide the cake into four.

    HSK 5