学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

平时

píng shí

Phồn thể: 平時

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường lệ
  2. trong thời gian bình thường
  3. trong thời bình

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ordinarily
  • in normal times
  • in peacetime

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 平

    píng

    bình

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

平时

píng shí

thường lệ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

平píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爷爷平时喜欢看报纸。

    yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ

    Ông nội ngày thường thích đọc báo.Bản dịch nháp

    ENGrandpa usually likes reading newspapers.

    HSK 2

Có trong bài