← Lộ trình HSK1
平时
píng shí
Phồn thể: 平時
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thường lệ
- trong thời gian bình thường
- trong thời bình
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ordinarily
- in normal times
- in peacetime
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
平
píng
bình
时
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
平时
píng shí
thường lệ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
平píng
bình
Đang tải…