← Lộ trình HSK1
大声
dà shēng
Phồn thể: 大聲
HSK 2
- Hán Việt
- đại thanh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giọng to
- bằng giọng to
- to tiếng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- loud voice
- in a loud voice
- loudly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
声
shēng
thanh
🎙️ Luyện nói
大声
dà shēng
giọng to
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
大dà
đại
Đang tải…