学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大声

dà shēng

Phồn thể: 大聲

HSK 2
Hán Việt
đại thanh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng to
  2. bằng giọng to
  3. to tiếng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • loud voice
  • in a loud voice
  • loudly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 声

    shēng

    thanh

🎙️ Luyện nói

大声

dà shēng

giọng to

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请小声一点儿,别大声讲话。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Làm ơn nói nhỏ một chút, đừng nói to.Bản dịch nháp

    ENPlease be quieter, don't talk loudly.

    HSK 2
  • 他大声地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi to tên tôi.Bản dịch nháp

    ENHe shouted my name loudly.

    HSK 2
  • 公共场所不能大声吵。

    gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDon't be loud in public places.

    HSK 3

Có trong bài