学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

小声

xiǎo shēng

Phồn thể: 小聲

HSK 2
Hán Việt
tiểu thanh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giọng nhỏ
  2. (nói) thì thầm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • in a low voice
  • (speak) in whispers

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 声

    shēng

    thanh

🎙️ Luyện nói

小声

xiǎo shēng

giọng nhỏ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请小声一点儿,别大声讲话。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Làm ơn nói nhỏ một chút, đừng nói to.Bản dịch nháp

    ENPlease be quieter, don't talk loudly.

    HSK 2

Có trong bài