← Lộ trình HSK1
公共场所
gōng gòng chǎng suǒ
Phồn thể: 公共場所
Ngoài HSK
- Hán Việt
- công cộng trường sỡ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nơi công cộng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- public place
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
公
gōng
công
共
gòng
cộng
场
cháng
trường
所
suǒ
sỡ
🎙️ Luyện nói
公共场所
gōng gòng chǎng suǒ
nơi công cộng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (4)
公gōng
công
Đang tải…