← Lộ trình HSK1
吵
chǎo
HSK 3
- Hán Việt
- sảo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cãi nhau
- gây ồn ào
- ồn ào
- làm phiền bằng cách gây ồn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to quarrel
- to make a noise
- noisy
- to disturb by making a noise
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
吵
chǎo
sảo
🎙️ Luyện nói
吵
chǎo
cãi nhau
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
吵chǎo
sảo
Đang tải…