学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

吵

chǎo

HSK 3
Hán Việt
sảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cãi nhau
  2. gây ồn ào
  3. ồn ào
  4. làm phiền bằng cách gây ồn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to quarrel
  • to make a noise
  • noisy
  • to disturb by making a noise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 吵

    chǎo

    sảo

🎙️ Luyện nói

吵

chǎo

cãi nhau

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

吵chǎo

sảo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 公共场所不能大声吵。

    gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDon't be loud in public places.

    HSK 3
  • 别吵了,孩子在睡觉。

    bié chǎo le hái zi zài shuì jiào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENStop making noise; the child is sleeping.

    HSK 3