← Lộ trình HSK1
麻烦
má fan
Phồn thể: 麻煩
HSK 3
- Hán Việt
- ma phiền
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rắc rối; bất tiện
- không tiện; phiền phức; gây khó chịu
- làm phiền ai; làm phiền ai đó
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- trouble; inconvenience
- inconvenient; troublesome; annoying
- to bother sb; to put sb to trouble
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
麻
má
ma
烦
fán
phiền
🎙️ Luyện nói
麻烦
má fan
rắc rối; bất tiện
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
麻má
ma
Đang tải…