← Lộ trình HSK1
老公
lǎo gōng
Ngoài HSK
- Hán Việt
- lão công
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (thân mật) chồng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (coll.) husband
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
老
lǎo
lão
公
gōng
công
🎙️ Luyện nói
老公
lǎo gōng
(thân mật) chồng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
老lǎo
lão
Đang tải…