← Lộ trình HSK1
服务员
fú wù yuán
Phồn thể: 服務員
HSK 3
- Hán Việt
- phục vụ viên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bồi bàn
- nhân viên phục vụ
- nhân viên chăm sóc khách hàng
Lượng từ: 个位
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- waiter
- waitress
- attendant
- customer service personnel
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
服
fú
phục
务
wù
vụ
员
yuán
viên
🎙️ Luyện nói
服务员
fú wù yuán
bồi bàn
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
服fú
phục
Đang tải…