学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

表格

biǎo gé

HSK 3
Hán Việt
biểu cách
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu mẫu
  2. bảng

Lượng từ: 张份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • form
  • table

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 表

    biǎo

    biểu

  • 格

    gé

    cách

🎙️ Luyện nói

表格

biǎo gé

biểu mẫu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

表biǎo

biểu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 写表格时要写性别。

    xiě biǎo gé shí yào xiě xìng bié

    Khi điền bảng biểu phải ghi giới tính.Bản dịch nháp

    ENFill in gender on the form.

    HSK 3
  • 请在表格上写清楚姓名。

    qǐng zài biǎo gé shàng xiě qīng chu xìng míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease write your name clearly on the form.

    HSK 3