学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

头脑

tóu nǎo

Phồn thể: 頭腦

HSK 3
Hán Việt
đầu não
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ não
  2. tâm trí
  3. hộp sọ
  4. (bóng) ý chính (của vấn đề)
  5. người đứng đầu
  6. sếp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • brains
  • mind
  • skull
  • (fig.) gist (of a matter)
  • leader
  • boss

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 头

    tóu

    đầu

  • 脑

    nǎo

    não

🎙️ Luyện nói

头脑

tóu nǎo

bộ não

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

头tóu

đầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他头脑很清楚。

    tā tóu nǎo hěn qīng chu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has a clear head.

    HSK 3