学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

忙

máng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
mang
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bận
  2. vội vã
  3. vội vàng
  4. lao vào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • busy
  • hurriedly
  • to hurry
  • to rush

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 忙

    máng

    mang

🎙️ Luyện nói

忙

máng

bận

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

忙máng

mang

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他很忙,我不忙。

    tā hěn máng wǒ bù máng

    Anh ấy rất bận, tôi không bận.Bản dịch nháp

    ENHe is busy, I am not.

    HSK 1
  • 最近我特别忙。

    zuì jìn wǒ tè bié máng

    Dạo này tôi đặc biệt bận.Bản dịch nháp

    ENI have been especially busy lately.

    HSK 2
  • 这周我很忙,下周好一点儿。

    zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr

    Tuần này tôi rất bận, tuần sau đỡ hơn một chút.Bản dịch nháp

    ENI'm busy this week, next week is better.

    HSK 2
  • 从年初到年底,他一直很忙。

    cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFrom the start to the end of the year, he was busy.

    HSK 3
  • 他整天整整忙了十二个小时。

    tā zhěng tiān zhěng zhěng máng le shí èr gè xiǎo shí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe was busy a full twelve hours all day.

    HSK 3

Có trong bài