← Lộ trình HSK1
忙
máng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- mang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bận
- vội vã
- vội vàng
- lao vào
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- busy
- hurriedly
- to hurry
- to rush
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
忙
máng
mang
🎙️ Luyện nói
忙
máng
bận
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
忙máng
mang
Đang tải…