学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

年初

nián chū

HSK 3
Hán Việt
nên sơ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu năm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • beginning of the year

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 年

    nián

    nên

  • 初

    chū

    sơ

🎙️ Luyện nói

年初

nián chū

đầu năm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

年nián

nên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 从年初到年底,他一直很忙。

    cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFrom the start to the end of the year, he was busy.

    HSK 3