← Lộ trình HSK1
特别
tè bié
Phồn thể: 特別
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đặc biết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khác thường; đặc biệt
- rất; đặc biệt; đặc biệt là
- đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
- (thường theo sau bởi 是[shi4]) đặc biệt là
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- unusual; special
- very; especially; particularly
- expressly; for a specific purpose
- (often followed by 是) in particular
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
特
tè
đặc
别
bié
biết
🎙️ Luyện nói
特别
tè bié
khác thường; đặc biệt
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
特tè
đặc
Đang tải…