← Lộ trình HSK1
国庆
Guó qìng
Phồn thể: 國慶
HSK 3
- Hán Việt
- quốc khánh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Quốc khánh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- National Day
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
国
guó
quốc
庆
qìng
khánh
🎙️ Luyện nói
国庆
Guó qìng
Quốc khánh
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
国guó
quốc
Đang tải…