学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

天空

tiān kōng

HSK 3
Hán Việt
thiên không
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bầu trời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sky

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 天

    tiān

    thiên

  • 空

    kōng

    không

🎙️ Luyện nói

天空

tiān kōng

bầu trời

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

天tiān

thiên

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 天空中一片光明。

    tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng

    Bầu trời sáng rực.Bản dịch nháp

    ENThe sky is bright.

    HSK 3
  • 一架飞机从天空飞过。

    yī jià fēi jī cóng tiān kōng fēi guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA plane flew across the sky.

    HSK 3
  • 阳光下,天空特别蓝。

    yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENUnder the sunshine, the sky is especially blue.

    HSK 3