学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

光明

guāng míng

HSK 3
Hán Việt
quang minh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ánh sáng
  2. rực rỡ
  3. (bóng) tươi sáng (triển vọng, v.v.)
  4. cởi mở

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • light
  • radiance
  • (fig.) bright (prospects etc)
  • openhearted

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 光

    guāng

    quang

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

光明

guāng míng

ánh sáng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

光guāng

quang

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 天空中一片光明。

    tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng

    Bầu trời sáng rực.Bản dịch nháp

    ENThe sky is bright.

    HSK 3