← Lộ trình HSK1
架
jià
HSK 3
- Hán Việt
- giá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chống đỡ
- khung
- giá
- cơ cấu
- lượng từ cho máy bay, xe lớn, radio, v.v.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to support
- frame
- rack
- framework
- classifier for planes, large vehicles, radios etc
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
架
jià
giá
🎙️ Luyện nói
架
jià
chống đỡ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
架jià
giá
Đang tải…