学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

架

jià

HSK 3
Hán Việt
giá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống đỡ
  2. khung
  3. giá
  4. cơ cấu
  5. lượng từ cho máy bay, xe lớn, radio, v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to support
  • frame
  • rack
  • framework
  • classifier for planes, large vehicles, radios etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 架

    jià

    giá

🎙️ Luyện nói

架

jià

chống đỡ

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

架jià

giá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一架飞机从天空飞过。

    yī jià fēi jī cóng tiān kōng fēi guò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA plane flew across the sky.

    HSK 3