学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

休假

xiū jià

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go on vacation; to have a holiday; to take leave

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 休

    xiū

    hưu

  • 假

    gēi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

休假

xiū jià

đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

休xiū

hưu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爸爸下周休假。

    bà ba xià zhōu xiū jià

    Tuần sau bố được nghỉ phép.Bản dịch nháp

    ENDad is on leave next week.

    HSK 2

Có trong bài