学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

进步

jìn bù

Phồn thể: 進步

HSK 3
Hán Việt
tiến bộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến bộ; cải thiện
  2. cải thiện; tiến bộ

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • progress; improvement
  • to improve; to progress

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

  • 步

    bù

    bộ

🎙️ Luyện nói

进步

jìn bù

tiến bộ; cải thiện

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我的听力进步了。

    wǒ de tīng lì jìn bù le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy listening has improved.

    HSK 3
  • 相比去年,进步很大。

    xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCompared with last year, great progress.

    HSK 3
  • 开学以来,我进步很大。

    kāi xué yǐ lái wǒ jìn bù hěn dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSince school started, I've improved a lot.

    HSK 3