学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

听力

tīng lì

Phồn thể: 聽力

HSK 3
Hán Việt
thính lực
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thính giác
  2. khả năng nghe

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hearing
  • listening ability

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 听

    yǐn

    thính

  • 力

    lì

    lực

🎙️ Luyện nói

听力

tīng lì

thính giác

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

听yǐn

thính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我的听力进步了。

    wǒ de tīng lì jìn bù le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMy listening has improved.

    HSK 3