学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

相比

xiāng bǐ

HSK 3
Hán Việt
tương tỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to compare

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 相

    xiāng

    tương

  • 比

    bǐ

    tỉ

🎙️ Luyện nói

相比

xiāng bǐ

so sánh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

相xiāng

tương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 相比去年,进步很大。

    xiāng bǐ qù nián jìn bù hěn dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCompared with last year, great progress.

    HSK 3