学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

寸

cùn

Ngoài HSK
Hán Việt
thốn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một đơn vị đo chiều dài
  2. inch
  3. ngón cái

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a unit of length; inch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 寸

    cùn

    thốn

🎙️ Luyện nói

寸

cùn

một đơn vị đo chiều dài

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

寸cùn

thốn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这块布只有一寸。

    zhè kuài bù zhǐ yǒu yī cùn

    Mảnh vải này chỉ dài có một tấc.Bản dịch nháp

    ENplaceholder

    HSK 5