学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

布

bù

Phồn thể: 佈

HSK 3
Hán Việt
bố
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 布[bu4]
  2. thông báo
  3. lan truyền
  4. vải
  5. tuyên bố
  6. truyền ra
  7. làm cho biết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 布
  • to announce
  • to spread
  • cloth
  • to declare
  • to make known

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 布

    bù

    bố

🎙️ Luyện nói

布

bù

biến thể của 布[bu4]

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

布bù

bố

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 桌子上有一块布。

    zhuō zi shàng yǒu yī kuài bù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere is a piece of cloth on the table.

    HSK 3
  • 这块布只有一寸。

    zhè kuài bù zhǐ yǒu yī cùn

    Mảnh vải này chỉ dài có một tấc.Bản dịch nháp

    ENplaceholder

    HSK 5