← Lộ trình HSK1
布
bù
Phồn thể: 佈
HSK 3
- Hán Việt
- bố
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể của 布[bu4]
- thông báo
- lan truyền
- vải
- tuyên bố
- truyền ra
- làm cho biết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 布
- to announce
- to spread
- cloth
- to declare
- to make known
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
布
bù
bố
🎙️ Luyện nói
布
bù
biến thể của 布[bu4]
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
布bù
bố
Đang tải…