← Lộ trình HSK1
困
kùn
HSK 3
- Hán Việt
- khốn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bẫy
- bao vây
- bị áp lực
- mắc kẹt
- cùng quẫn
- buồn ngủ
- mệt mỏi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to trap
- to surround
- hard-pressed
- stranded
- destitute
- sleepy
- tired
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
困
kùn
khốn
🎙️ Luyện nói
困
kùn
bẫy
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
困kùn
khốn
Đang tải…