学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

困

kùn

HSK 3
Hán Việt
khốn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẫy
  2. bao vây
  3. bị áp lực
  4. mắc kẹt
  5. cùng quẫn
  6. buồn ngủ
  7. mệt mỏi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to trap
  • to surround
  • hard-pressed
  • stranded
  • destitute
  • sleepy
  • tired

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 困

    kùn

    khốn

🎙️ Luyện nói

困

kùn

bẫy

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

困kùn

khốn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我很困,想睡觉。

    wǒ hěn kùn xiǎng shuì jiào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm sleepy and want to sleep.

    HSK 3