学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

饭

fàn

Phồn thể: 飯

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơm đã nấu
  2. bữa ăn
  3. (từ mượn) fan
  4. người hâm mộ

Lượng từ: 碗顿

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cooked rice
  • meal
  • (loanword) fan
  • devotee

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 饭

    fàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

饭

fàn

cơm đã nấu

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

饭fàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 这个饭很好吃。

    zhè ge fàn hěn hǎo chī

    Cơm này rất ngon.Bản dịch nháp

    ENThis meal is delicious.

    HSK 1
  • 我闻到了饭的味道。

    wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao

    Tôi ngửi thấy mùi cơm.Bản dịch nháp

    ENI smelled the food.

    HSK 2
  • 饭吃完了,碗我来洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Ăn cơm xong rồi, để tôi rửa bát.Bản dịch nháp

    ENThe meal is finished; I'll wash the dishes.

    HSK 2
  • 饭做好了,真香!

    fàn zuò hǎo le zhēn xiāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDinner is ready—smells great!

    HSK 3
  • 我们吃了饭就去看电影。

    wǒmen chī le fàn jiù qù kàn diànyǐng。

    Chúng ta ăn cơm xong là đi xem phim.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài