学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

闻

wén

Phồn thể: 聞

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe
  2. tin tức
  3. nổi tiếng
  4. nổi danh
  5. danh tiếng
  6. tên tuổi
  7. ngửi
  8. ngửi thấy
  9. họ [Wen2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hear
  • news
  • well-known
  • famous
  • reputation
  • fame
  • to smell
  • to sniff at

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 闻

    wén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

闻

wén

nghe

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

闻wén

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我闻到了饭的味道。

    wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao

    Tôi ngửi thấy mùi cơm.Bản dịch nháp

    ENI smelled the food.

    HSK 2

Có trong bài