← Lộ trình HSK1
闻
wén
Phồn thể: 聞
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nghe
- tin tức
- nổi tiếng
- nổi danh
- danh tiếng
- tên tuổi
- ngửi
- ngửi thấy
- họ [Wen2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to hear
- news
- well-known
- famous
- reputation
- fame
- to smell
- to sniff at
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
闻
wén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
闻
wén
nghe
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
闻wén
chưa có Hán Việt
Đang tải…