学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

味道

wèi dao

HSK 2
Hán Việt
vị đạo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hương vị; mùi vị
  2. (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...)
  3. (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị
  4. (phương ngữ) mùi; mùi hương

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • flavor; taste
  • (fig.) feeling (of ...); sense (of ...); hint (of ...)
  • (fig.) interest; delight
  • (dialect) smell; odor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 味

    wèi

    vị

  • 道

    dào

    đạo

🎙️ Luyện nói

味道

wèi dao

hương vị; mùi vị

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

味wèi

vị

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这个菜味道不错。

    zhè ge cài wèi dao bù cuò

    Món này vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENThis dish tastes good.

    HSK 2
  • 我闻到了饭的味道。

    wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao

    Tôi ngửi thấy mùi cơm.Bản dịch nháp

    ENI smelled the food.

    HSK 2
  • 他尝了一口,觉得味道不错。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nếm thử một miếng, thấy vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENHe took a bite and liked it.

    HSK 5

Có trong bài