← Lộ trình HSK1
尝
cháng
Phồn thể: 嘗
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nếm; thử (đồ ăn)
- trải nghiệm
- (văn học) từng; một lần
- nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])
- biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to taste; to try (food)
- to experience
- (literary) ever; once
- to taste; to experience (variant of 尝)
- old variant of 尝
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
尝
cháng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
尝
cháng
nếm; thử (đồ ăn)
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
尝cháng
chưa có Hán Việt
Đang tải…