学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

口

kǒu

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
khẩu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. miệng
  2. lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.)
  3. lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mouth
  • classifier for things with mouths (people, domestic animals, cannons, wells etc)
  • classifier for bites or mouthfuls

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 口

    kǒu

    khẩu

🎙️ Luyện nói

口

kǒu

miệng

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

口kǒu

khẩu

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我家有五口人。

    wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén

    Nhà tôi có năm người.Bản dịch nháp

    ENThere are five people in my family.

    HSK 1
  • 保安在大门口工作。

    bǎo ān zài dà mén kǒu gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe security guard works at the gate.

    HSK 3
  • 他尝了一口,觉得味道不错。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nếm thử một miếng, thấy vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENHe took a bite and liked it.

    HSK 5
  • 他一口吞了下去。

    tā yī kǒu tūn le xià qù

    Anh ấy nuốt chửng trong một ngụm.Bản dịch nháp

    ENHe swallowed it in one gulp.

    HSK 6

Có trong bài