← Lộ trình HSK1
口
kǒu
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khẩu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- miệng
- lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.)
- lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mouth
- classifier for things with mouths (people, domestic animals, cannons, wells etc)
- classifier for bites or mouthfuls
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
口
kǒu
khẩu
🎙️ Luyện nói
口
kǒu
miệng
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
口kǒu
khẩu
Đang tải…