学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

吞

tūn

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuốt
  2. uống

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to swallow; to take

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 吞

    tūn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

吞

tūn

nuốt

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

吞tūn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他一口吞了下去。

    tā yī kǒu tūn le xià qù

    Anh ấy nuốt chửng trong một ngụm.Bản dịch nháp

    ENHe swallowed it in one gulp.

    HSK 6