← Lộ trình HSK1
保安
bǎo ān
HSK 3
- Hán Việt
- bảo an
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bảo đảm an ninh công cộng
- bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất)
- công an
- nhân viên bảo vệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to ensure public security
- to ensure safety (for workers engaged in production)
- public security
- security guard
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
保
bǎo
bảo
安
ān
an
🎙️ Luyện nói
保安
bǎo ān
bảo đảm an ninh công cộng
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
保bǎo
bảo
Đang tải…