← Lộ trình HSK1
大门
dà mén
Phồn thể: 大門
HSK 2
- Hán Việt
- đại môn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lối vào
- cửa
- cổng
- gia đình lớn và có ảnh hưởng
- ban nhạc the Doors, ban nhạc rock Mỹ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- entrance
- door
- gate
- large and influential family
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
门
mén
môn
🎙️ Luyện nói
大门
dà mén
lối vào
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
大dà
đại
Đang tải…