学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大门

dà mén

Phồn thể: 大門

HSK 2
Hán Việt
đại môn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối vào
  2. cửa
  3. cổng
  4. gia đình lớn và có ảnh hưởng
  5. ban nhạc the Doors, ban nhạc rock Mỹ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • entrance
  • door
  • gate
  • large and influential family

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 门

    mén

    môn

🎙️ Luyện nói

大门

dà mén

lối vào

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 超市的入口在大门左边。

    chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian

    Lối vào siêu thị ở bên trái cổng chính.Bản dịch nháp

    ENThe supermarket entrance is left of the main gate.

    HSK 2
  • 他家的大门向东南。

    tā jiā de dà mén xiàng dōng nán

    Cổng nhà anh ấy quay về hướng Đông Nam.Bản dịch nháp

    ENTheir gate faces southeast.

    HSK 2
  • 保安在大门口工作。

    bǎo ān zài dà mén kǒu gōng zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe security guard works at the gate.

    HSK 3

Có trong bài