← Lộ trình HSK1
入口
rù kǒu
HSK 2
- Hán Việt
- nhập khẩu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lối vào
- nhập khẩu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- entrance
- to import
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
入
rù
nhập
口
kǒu
khẩu
🎙️ Luyện nói
入口
rù kǒu
lối vào
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
入rù
nhập
Đang tải…