学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

入口

rù kǒu

HSK 2
Hán Việt
nhập khẩu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối vào
  2. nhập khẩu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • entrance
  • to import

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 入

    rù

    nhập

  • 口

    kǒu

    khẩu

🎙️ Luyện nói

入口

rù kǒu

lối vào

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

入rù

nhập

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请排好队,从入口进去。

    qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù

    Hãy xếp hàng ngay ngắn, đi vào từ lối vào.Bản dịch nháp

    ENPlease line up and enter through the entrance.

    HSK 2
  • 超市的入口在大门左边。

    chāo shì de rù kǒu zài dà mén zuǒ bian

    Lối vào siêu thị ở bên trái cổng chính.Bản dịch nháp

    ENThe supermarket entrance is left of the main gate.

    HSK 2

Có trong bài