学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

进去

jìn qù

Phồn thể: 進去

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
tiến khứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi vào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go in

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 进

    jìn

    tiến

  • 去

    qù

    khứ

🎙️ Luyện nói

进去

jìn qù

đi vào

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

进jìn

tiến

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他出来了,我们进去吧。

    tā chū lái le wǒ men jìn qù ba

    Anh ấy ra rồi, chúng ta vào thôi.Bản dịch nháp

    ENHe came out, let's go in.

    HSK 1
  • 请排好队,从入口进去。

    qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù

    Hãy xếp hàng ngay ngắn, đi vào từ lối vào.Bản dịch nháp

    ENPlease line up and enter through the entrance.

    HSK 2
  • 没有证,不能进去。

    méi yǒu zhèng bù néng jìn qù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNo pass, no entry.

    HSK 3

Có trong bài