学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

排

pái

HSK 2
Hán Việt
bài
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một hàng
  2. một dòng
  3. sắp xếp
  4. theo thứ tự
  5. xếp hàng
  6. loại bỏ
  7. thoát nước
  8. đẩy ra
  9. tiểu đội
  10. bè
  11. lượng từ cho hàng, dòng, v.v.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a row
  • a line
  • to set in order
  • to arrange
  • to line up
  • to eliminate
  • to drain
  • to push open
  • platoon
  • raft
  • classifier for lines, rows etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 排

    pái

    bài

🎙️ Luyện nói

排

pái

một hàng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

排pái

bài

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请排好队,从入口进去。

    qǐng pái hǎo duì cóng rù kǒu jìn qù

    Hãy xếp hàng ngay ngắn, đi vào từ lối vào.Bản dịch nháp

    ENPlease line up and enter through the entrance.

    HSK 2

Có trong bài