← Lộ trình HSK1
证
zhèng
Phồn thể: 証
HSK 3
- Hán Việt
- chứng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khiển trách
- biến thể của 證|证[zheng4]
- chứng chỉ
- bằng chứng
- chứng minh
- biểu thị
- xác nhận
- biến thể của 症[zheng4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to admonish
- variant of 证
- certificate
- proof
- to prove
- to demonstrate
- to confirm
- variant of 症
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
证
zhèng
chứng
🎙️ Luyện nói
证
zhèng
khiển trách
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
证zhèng
chứng
Đang tải…