学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

证

zhèng

Phồn thể: 証

HSK 3
Hán Việt
chứng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khiển trách
  2. biến thể của 證|证[zheng4]
  3. chứng chỉ
  4. bằng chứng
  5. chứng minh
  6. biểu thị
  7. xác nhận
  8. biến thể của 症[zheng4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to admonish
  • variant of 证
  • certificate
  • proof
  • to prove
  • to demonstrate
  • to confirm
  • variant of 症

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 证

    zhèng

    chứng

🎙️ Luyện nói

证

zhèng

khiển trách

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

证zhèng

chứng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 没有证,不能进去。

    méi yǒu zhèng bù néng jìn qù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENNo pass, no entry.

    HSK 3