学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

碗

wǎn

Phồn thể: 㼝

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 碗[wan3]
  2. bát
  3. chén

Lượng từ: 只个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 碗
  • bowl
  • cup

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 碗

    wǎn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

碗

wǎn

biến thể của 碗[wan3]

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

碗wǎn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 饭吃完了,碗我来洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Ăn cơm xong rồi, để tôi rửa bát.Bản dịch nháp

    ENThe meal is finished; I'll wash the dishes.

    HSK 2

Có trong bài