学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

香

xiāng

HSK 3
Hán Việt
hương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơm
  2. ngửi thơm
  3. hương thơm
  4. ngon hoặc hấp dẫn
  5. (ăn) ngon lành
  6. (ngủ) ngon
  7. nước hoa hoặc gia vị
  8. que hương hoặc cây nhang

Lượng từ: 根

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fragrant
  • sweet smelling
  • aromatic
  • savory or appetizing
  • (to eat) with relish
  • (of sleep) sound
  • perfume or spice
  • joss or incense stick

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 香

    xiāng

    hương

🎙️ Luyện nói

香

xiāng

thơm

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

香xiāng

hương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 饭做好了,真香!

    fàn zuò hǎo le zhēn xiāng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDinner is ready—smells great!

    HSK 3