← Lộ trình HSK1
香
xiāng
HSK 3
- Hán Việt
- hương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thơm
- ngửi thơm
- hương thơm
- ngon hoặc hấp dẫn
- (ăn) ngon lành
- (ngủ) ngon
- nước hoa hoặc gia vị
- que hương hoặc cây nhang
Lượng từ: 根
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fragrant
- sweet smelling
- aromatic
- savory or appetizing
- (to eat) with relish
- (of sleep) sound
- perfume or spice
- joss or incense stick
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
香
xiāng
hương
🎙️ Luyện nói
香
xiāng
thơm
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
香xiāng
hương
Đang tải…