学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

耳朵

ěr duo

Đề thi HSK3
Hán Việt
nhĩ đoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai
  2. cái quai (của tách)

Lượng từ: 只个对

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ear
  • handle (on a cup)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 耳

    ěr

    nhĩ

  • 朵

    duǒ

    đoá

🎙️ Luyện nói

耳朵

ěr duo

tai

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

耳ěr

nhĩ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他用手挡住耳朵。

    tā yòng shǒu dǎng zhù ěr duo

    Anh ấy lấy tay bịt tai lại.Bản dịch nháp

    ENHe covers his ears.

    HSK 5

Có trong bài